Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
high society


noun
the fashionable elite (Freq. 2)
Syn:
society, beau monde, smart set, bon ton
Hypernyms:
elite, elite group
Member Meronyms:
Four Hundred


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.